nine to five
/ˈnaɪn/Trạng từ
- Từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.From 9 a.m. to 5 p.m.
Danh từ
- Khoảng thời gian từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, tương ứng với giờ hành chính của một ngày làm việc thông thường.The period between 9 a.m. to 5 p.m., corresponding to the office hours of a typical working day.
Tính từ
- (của một công việc) Bắt đầu lúc 9 giờ sáng và kết thúc lúc 5 giờ chiều.(of a job) Beginning at 9 a.m. and ending at 5 p.m.
Động từ
- (không chính thức, nội động, thường đi kèm với nó) Làm một công việc điển hình hàng ngày với giờ hành chính từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.(informal, intransitive, often with it) To work a typical day job with office hours from 9 a.m. to 5 p.m.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nine to five” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish